要不然
yào*bu*rán
-nếu không thìThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
要
Bộ: 西 (phía Tây)
9 nét
不
Bộ: 一 (một)
4 nét
然
Bộ: 灬 (lửa)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 要: Ký tự này kết hợp giữa '西' (phía Tây) và '女' (nữ), gợi ý ý nghĩa 'muốn' hoặc 'cần'.
- 不: Đây là ký tự đơn giản với nét ngang và móc, thường chỉ sự phủ định.
- 然: Kết hợp giữa '灬' (lửa) và '月' (trăng), thường chỉ sự tự nhiên hoặc như vậy.
→ '要不然' mang nghĩa 'nếu không thì' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ ra một lựa chọn thay thế hoặc hậu quả.
Từ ghép thông dụng
重要
/zhòng yào/ - quan trọng
不要
/bù yào/ - không muốn
然后
/rán hòu/ - sau đó