装饰
zhuāng*shì
-trang trí; sự trang tríThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
装
Bộ: 衣 (quần áo)
12 nét
饰
Bộ: 饣 (ăn)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '装' có bộ '衣' liên quan đến quần áo và sự trang trí, thể hiện việc mặc đồ hoặc bày biện.
- Chữ '饰' có bộ '饣' thường liên quan đến thức ăn hoặc đồ dùng, thể hiện sự trang trí và làm đẹp.
→ Tổng thể, '装饰' có nghĩa là trang trí, làm đẹp hoặc bày biện một cách công phu.
Từ ghép thông dụng
装饰品
/zhuāngshìpǐn/ - đồ trang trí
装饰画
/zhuāngshìhuà/ - tranh trang trí
室内装饰
/shìnèi zhuāngshì/ - trang trí nội thất