行李箱
xíng*li*xiāng
-vali; cốp xeThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
行
Bộ: 行 (đi, bước đi)
6 nét
李
Bộ: 木 (cây)
7 nét
箱
Bộ: 竹 (tre, trúc)
15 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 行: Có nghĩa là đi hoặc di chuyển, có liên quan đến hành động và sự di chuyển.
- 李: Có thành phần bộ '木', liên quan đến cây và thường biểu thị những thứ liên quan đến thực vật hoặc tên họ.
- 箱: Có bộ '竹', thường gợi ý đến vật dụng làm từ tre hoặc liên quan đến vật chứa.
→ 行李箱: Là một vật chứa (箱) dùng để đựng hành lý (行李), thường là một chiếc vali.
Từ ghép thông dụng
行李
/xínglǐ/ - hành lý
箱子
/xiāngzi/ - hộp, vali
旅行箱
/lǚxíngxiāng/ - vali du lịch