蜡烛
là*zhú
-nếnThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
蜡
Bộ: 虫 (côn trùng)
14 nét
烛
Bộ: 火 (lửa)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '蜡' được tạo thành từ bộ '虫' (côn trùng) và phần còn lại có ý nghĩa liên quan đến công việc về côn trùng như sản xuất sáp.
- Chữ '烛' được cấu thành từ bộ '火' (lửa) chỉ chức năng chính của nến là phát ra lửa và ánh sáng, cùng với phần còn lại nhằm chỉ sự chiếu sáng.
→ Từ '蜡烛' có nghĩa là 'ngọn nến', kết hợp từ '蜡' (sáp) và '烛' (ngọn đèn).
Từ ghép thông dụng
蜡烛
/làzhú/ - nến
蜡像
/làxiàng/ - tượng sáp
烛光
/zhúguāng/ - ánh nến