XieHanzi Logo

蛋糕

dàn*gāo
-bánh

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sâu bọ)

11 nét

Bộ: (gạo)

16 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '蛋' gồm có bộ '虫' (sâu bọ) và phần '卵' (trứng), thể hiện ý nghĩa trứng từ động vật.
  • Chữ '糕' gồm có bộ '米' (gạo) và phần '羔', chỉ loại bánh làm từ gạo nếp hoặc bột.

Từ '蛋糕' có nghĩa là bánh (làm từ trứng và bột).

Từ ghép thông dụng

蛋白

/dàn bái/ - lòng trắng trứng

鸡蛋

/jī dàn/ - trứng gà

蛋黄

/dàn huáng/ - lòng đỏ trứng

米糕

/mǐ gāo/ - bánh gạo

蛋糕店

/dàn gāo diàn/ - tiệm bánh ngọt

蛋糕师

/dàn gāo shī/ - thợ làm bánh