薪水
xīn*shuǐ
-lươngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
薪
Bộ: 艹 (cỏ)
16 nét
水
Bộ: 水 (nước)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '薪' có bộ '艹' (cỏ) ở trên, gợi ý về thực vật, còn phần dưới '新' (mới) ám chỉ sự tươi mới. '薪' có nghĩa là củi, liên quan đến những thứ có thể đốt cháy.
- Chữ '水' là hình ảnh của nước, rất đơn giản và dễ nhớ. Nước là một trong những yếu tố cơ bản của tự nhiên.
→ '薪水' có nghĩa là tiền lương, phản ánh sự cung cấp và tiêu dùng như nước và củi.
Từ ghép thông dụng
薪水
/xīnshuǐ/ - tiền lương
加薪
/jiāxīn/ - tăng lương
薪资
/xīnzī/ - lương bổng