蔬菜
shū*cài
-rau củThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
蔬
Bộ: 艹 (cỏ)
15 nét
菜
Bộ: 艹 (cỏ)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 蔬 có bộ 艹 (cỏ) phía trên, biểu thị ý nghĩa liên quan đến thực vật, và phần âm giả 舒 (shū) bên dưới.
- Chữ 菜 cũng có bộ 艹 (cỏ) phía trên, biểu thị ý nghĩa liên quan đến thực vật, và phần âm 才 ở dưới, gợi ý âm đọc.
→ Cả hai chữ đều liên quan đến thực vật, cụ thể là rau củ và các loại cây cỏ ăn được.
Từ ghép thông dụng
蔬菜
/shūcài/ - rau củ
蔬果
/shūguǒ/ - rau quả
蔬食
/shūshí/ - ăn chay