若干
ruò*gān
-một sốThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
若
Bộ: 艹 (cỏ)
11 nét
干
Bộ: 干 (khô, can thiệp)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 若: Phía trên là bộ '艹' (cỏ), phía dưới là chữ '右' (bên phải), nghĩa là 'nếu' hoặc 'tương tự'.
- 干: Chữ này có hình dạng giống một cái cây hoặc một cột, thể hiện ý nghĩa 'khô' hoặc 'can thiệp'.
→ 若干: Thường được dùng để chỉ một số lượng không xác định hoặc nhất định của một cái gì đó.
Từ ghép thông dụng
若干
/ruògān/ - một vài, một số
若是
/ruòshì/ - nếu như
若果
/ruòguǒ/ - nếu, giả sử