舔
tiǎn
-liếmThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
舔
Bộ: 舌 (lưỡi)
15 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '舔' gồm có bộ '舌' nghĩa là lưỡi, kết hợp với một phần phía bên trái thường dùng để chỉ hành động liên quan đến miệng hoặc lưỡi.
- Phần bên trái của chữ là bộ '舌', chỉ sự liên quan đến lưỡi, kết hợp với các nét bổ sung để tạo thành ý nghĩa tổng thể của hành động liếm.
→ Chữ '舔' có nghĩa là liếm, biểu thị hành động dùng lưỡi để liếm.
Từ ghép thông dụng
舔舐
/tiǎn shì/ - liếm
舔食
/tiǎn shí/ - liếm thức ăn
舔犊
/tiǎn dú/ - liếm con (hành động của động vật mẹ liếm con)