胶水
jiāo*shuǐ
-keoThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
胶
Bộ: 月 (thịt)
10 nét
水
Bộ: 水 (nước)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '胶' có bộ '月' thường liên quan đến cơ thể hoặc các chất như da, thịt. Phần bên phải là '交' mang ý nghĩa giao, liên kết.
- Chữ '水' tượng hình cho dòng nước chảy, là biểu tượng của nước.
→ Kết hợp lại, '胶水' có nghĩa là nước kết dính, tức là keo.
Từ ghép thông dụng
胶带
/jiāodài/ - băng keo
胶片
/jiāopiàn/ - phim dán
胶囊
/jiāonáng/ - viên nang