肥皂
féi*zào
-xà phòngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
肥
Bộ: 月 (thịt)
8 nét
皂
Bộ: 白 (trắng)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '肥' có bộ '月', liên quan đến thịt và sự béo. Thêm phần '巴' chỉ âm đọc.
- Chữ '皂' có bộ '白', gợi ý nghĩa về màu sắc trắng của xà phòng. Phần '早' chỉ âm đọc.
→ 肥皂 có nghĩa là xà phòng, thể hiện sự kết hợp của màu sắc và tính chất béo trơn của xà phòng.
Từ ghép thông dụng
肥皂
/féizào/ - xà phòng
肥胖
/féipàng/ - béo phì
肥料
/féiliào/ - phân bón