股
gǔ
-đùiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
股
Bộ: 肉 (thịt)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '股' có bộ '肉', liên quan đến cơ thể hoặc thịt, thường chỉ các phần cơ thể có liên quan đến thịt.
- Phần còn lại của chữ '股' là '殳', một bộ phận dùng để chỉ hoạt động hoặc động tác.
→ Chữ '股' thường chỉ phần đùi hoặc khớp, như một phần của cơ thể.
Từ ghép thông dụng
股市
/gǔshì/ - thị trường chứng khoán
股份
/gǔfèn/ - cổ phần
股东
/gǔdōng/ - cổ đông