聪明
cōng*ming
-thông minhThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
聪
Bộ: 耳 (tai)
15 nét
明
Bộ: 日 (mặt trời)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ "聪" gồm bộ "耳" (tai) và bộ "总". Bộ "耳" chỉ ý nghĩa về nghe, liên quan đến tai.
- Chữ "明" gồm bộ "日" (mặt trời) và bộ "月" (mặt trăng). Điều này tạo nên ý nghĩa của sự sáng tỏ, rõ ràng.
→ Từ "聪明" mang ý nghĩa thông minh, sáng suốt.
Từ ghép thông dụng
聪明
/cōng míng/ - thông minh
聪慧
/cōng huì/ - thông minh, lanh lợi
聪颖
/cōng yǐng/ - nhanh nhẹn, thông minh