XieHanzi Logo

耳朵

ěr*duo
-tai

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 耳 (tai): hình tượng của một cái tai, có nghĩa là tai.
  • 朵 (đóa): phần bên trên của chữ trông như một cái cây, tạo ra hình ảnh một đóa hoa, nhưng trong từ này nó kết hợp với '耳' để tạo ra từ chỉ bộ phận trên cơ thể.

耳朵 có nghĩa là tai, một bộ phận quan trọng để nghe.

Từ ghép thông dụng

耳机

/ěrjī/ - tai nghe

耳环

/ěrrán/ - bông tai

耳语

/ěryǔ/ - nói thầm