老师
lǎo*shī
-giáo viênThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
老
Bộ: 老 (già)
6 nét
师
Bộ: 巾 (cái khăn)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 老: Hình ảnh người già, thường được dùng để chỉ người có kinh nghiệm, tuổi tác cao.
- 师: Hình ảnh cái khăn (巾) và một bộ phận chỉ âm thanh (ユ), gợi ý về người có học vấn, người truyền dạy kiến thức.
→ 老师: Người già có kinh nghiệm, kiến thức, chính là người thầy, người hướng dẫn.
Từ ghép thông dụng
老师
/lǎoshī/ - giáo viên, thầy cô
老虎
/lǎohǔ/ - con hổ
师傅
/shīfu/ - sư phụ, thầy