罕见
hǎn*jiàn
-hiếm gặpThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
罕
Bộ: 冂 (viền ngoài)
7 nét
见
Bộ: 见 (nhìn thấy)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '罕' có bộ '冂' biểu thị sự bao quanh hoặc khung cảnh, và phần bên trong như là một sự kết hợp phức tạp, không phổ biến.
- Chữ '见' có nghĩa là nhìn thấy, và nó rất đơn giản, chỉ gồm một nét móc và một nét ngang.
→ Cụm từ '罕见' có nghĩa là hiếm có, không thường thấy.
Từ ghép thông dụng
罕见
/hǎnjiàn/ - hiếm thấy
罕有
/hǎnyǒu/ - hiếm có
罕闻
/hǎnwén/ - hiếm nghe