罐头
guàn*tou
-đồ hộpThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
罐
Bộ: 缶 (đồ vật bằng sành)
23 nét
头
Bộ: 大 (to, lớn)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '罐' có bộ '缶', chỉ các vật dụng bằng sành hoặc đất sét.
- Chữ '头' có bộ '大', thường chỉ phần đầu của một thứ gì đó.
→ Từ '罐头' có nghĩa là đồ hộp, ám chỉ những vật chứa thức ăn được đóng kín trong hộp.
Từ ghép thông dụng
罐头食品
/guàntóu shípǐn/ - thực phẩm đóng hộp
铁罐头
/tiě guàntóu/ - lon sắt
水果罐头
/shuǐguǒ guàntóu/ - hoa quả đóng hộp