XieHanzi Logo

缺陷

quē*xiàn
-khiếm khuyết

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đồ đất nung)

10 nét

Bộ: (đống đất)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '缺' gồm bộ '缶' (đồ đất nung) và bộ '夬' (cắt quyết). Tượng trưng cho việc thiếu hụt hay không đủ đầy.
  • Chữ '陷' gồm bộ '阝' (đống đất) và bộ '臽' (địa thế thấp). Hình ảnh diễn tả việc rơi vào bẫy hoặc lún xuống.

Khi kết hợp, '缺陷' có nghĩa là sự thiếu sót hoặc khuyết điểm.

Từ ghép thông dụng

缺点

/quēdiǎn/ - khuyết điểm

缺乏

/quēfá/ - thiếu hụt

陷阱

/xiànjǐng/ - bẫy