终究
zhōng*jiù
-cuối cùngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
终
Bộ: 纟 (lụa)
8 nét
究
Bộ: 穴 (hang)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '终' có bộ '纟' (lụa) và phần còn lại chỉ âm thanh là '冬' (mùa đông), biểu thị ý nghĩa của việc kết thúc, như khi mùa đông đến cũng là lúc kết thúc năm.
- Chữ '究' có bộ '穴' (hang) và phần còn lại là '九' (số chín), biểu thị ý nghĩa của việc nghiên cứu và tìm hiểu sâu sắc, giống như việc đào sâu vào một hang.
→ Kết hợp hai chữ này lại, '终究' có nghĩa là cuối cùng, sau tất cả, biểu thị việc cuối cùng mọi thứ cũng sẽ được tìm hiểu và kết thúc.
Từ ghép thông dụng
终究
/zhōngjiū/ - cuối cùng thì
终于
/zhōngyú/ - cuối cùng
终点
/zhōngdiǎn/ - điểm kết thúc