XieHanzi Logo

紧张

jǐn*zhāng
-căng thẳng

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ)

11 nét

Bộ: (cung)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '紧' gồm có radical '糸' (sợi tơ nhỏ) và phần còn lại mang nghĩa 'căng'.
  • Chữ '张' gồm có radical '弓' (cung) và phần còn lại mang nghĩa 'kéo căng'.

'紧张' mang nghĩa tổng quát là căng thẳng

Từ ghép thông dụng

紧张

/jǐnzhāng/ - căng thẳng

紧急

/jǐnjí/ - khẩn cấp

张力

/zhānglì/ - lực căng