Từ vựng tiếng Trung
táng*hú*lu糖
葫
芦
Nghĩa tiếng Việt
kẹo hồ lô
3 chữ38 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
糖
Bộ: 米 (gạo)
16 nét
葫
Bộ: 艹 (cỏ)
12 nét
芦
Bộ: 艹 (cỏ)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 糖: Bộ '米' biểu thị liên quan đến gạo, kết hợp với phần âm thanh '唐' để tạo ra nghĩa là đường.
- 葫: Bộ '艹' biểu thị liên quan đến thực vật, kết hợp với phần âm '胡' để tạo ra nghĩa là quả bầu.
- 芦: Bộ '艹' biểu thị liên quan đến thực vật, kết hợp với phần âm '户' để tạo ra nghĩa là cây lau.
→ 糖葫芦 là một loại kẹo truyền thống của Trung Quốc, thường được làm từ quả bầu bọc đường.
Từ ghép thông dụng
糖果
kẹo
糖尿病
bệnh tiểu đường
芦苇
cây lau