精神
jīng*shén
-tinh thầnThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
精
Bộ: 米 (gạo)
14 nét
神
Bộ: 礻 (thần)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '精' gồm có bộ '米' chỉ gạo, liên quan đến sự tinh luyện, và phần '青' có nghĩa là xanh, thanh khiết.
- Chữ '神' gồm có bộ '礻' chỉ thần, và phần '申' phát âm gần giống, có thể liên quan tới sự linh thiêng, thần thánh.
→ Tổng thể, '精神' mang nghĩa tinh thần, chỉ sự năng động, linh hoạt của tâm trí.
Từ ghép thông dụng
精神
/jīngshén/ - tinh thần
精神病
/jīngshénbìng/ - bệnh tâm thần
精神状态
/jīngshén zhuàngtài/ - trạng thái tinh thần