Từ vựng tiếng Trung
zhōu粥
Nghĩa tiếng Việt
cháo
1 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
粥
Bộ: 米 (gạo)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bộ '米' chỉ gạo, là thành phần chính của cháo.
- Phần trên của chữ '粥' gợi nhớ đến việc nấu gạo với nước để tạo ra món ăn mềm và dễ tiêu hóa.
→ Chữ '粥' có nghĩa là cháo, một món ăn làm từ gạo nấu với nước.
Từ ghép thông dụng
喝粥
uống cháo
粥店
tiệm cháo
白粥
cháo trắng