米
mǐ
-métThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
米
Bộ: 米 (gạo)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '米' thể hiện hình ảnh của hạt gạo, với các nét dọc và ngang tượng trưng cho các hạt gạo tách rời nhau.
→ Ý nghĩa tổng thể là 'gạo' hoặc 'hạt'.
Từ ghép thông dụng
米饭
/mǐfàn/ - cơm
玉米
/yùmǐ/ - ngô
米酒
/mǐjiǔ/ - rượu gạo