突破
tū*pò
-đột pháThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
突
Bộ: 穴 (hang, lỗ)
10 nét
破
Bộ: 石 (đá)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '突' gồm bộ '穴' (hang, lỗ) và phần còn lại chỉ âm thanh và ý nghĩa là đột ngột hoặc bất ngờ.
- Chữ '破' gồm bộ '石' (đá) và phần còn lại chỉ âm thanh và ý nghĩa là phá vỡ.
→ Từ '突破' có nghĩa là đột phá, vượt qua rào cản hoặc giới hạn.
Từ ghép thông dụng
突破口
/tūpòkǒu/ - điểm đột phá
突破性
/tūpòxìng/ - tính đột phá
突破难关
/tūpò nánguān/ - vượt qua khó khăn