神奇
shén*qí
-kỳ diệuThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
神
Bộ: 礻 (thần)
9 nét
奇
Bộ: 大 (lớn)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '神' gồm bộ '礻' biểu thị ý nghĩa liên quan đến thần linh hoặc tôn giáo, kết hợp với phần '申' biểu thị ý nghĩa của sự trình bày hoặc xuất hiện.
- Chữ '奇' gồm bộ '大' chỉ sự to lớn, kết hợp với phần '可' biểu thị ý nghĩa của sự khả thi hoặc khả năng.
→ Từ '神奇' có nghĩa là kỳ diệu, huyền bí, thường được dùng để miêu tả những điều mà khó có thể lý giải hoặc có vẻ như có sức mạnh siêu nhiên.
Từ ghép thông dụng
神话
/shénhuà/ - thần thoại
奇迹
/qíjì/ - kỳ tích
神秘
/shénmì/ - thần bí