XieHanzi Logo

着急

zháo*jí
-lo lắng

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '着' có bộ '目' là mắt, biểu thị việc nhìn, quan sát hay chú ý.
  • Chữ '急' gồm bộ '心' là tim, biểu thị cảm xúc, tâm trạng gấp gáp hay căng thẳng.

Khi kết hợp, '着急' có nghĩa là cảm giác lo lắng, bồn chồn hay gấp rút.

Từ ghép thông dụng

着火

/zháohuǒ/ - bắt lửa

着想

/zhuóxiǎng/ - suy nghĩ cho

急忙

/jímáng/ - vội vàng