盘
pán
-đĩaThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
盘
Bộ: 皿 (đĩa)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '盘' gồm bộ '皿' (đĩa) và phần trên là '般' (thường, thuyền).
- Bộ '皿' thể hiện ý nghĩa của đồ vật có dạng phẳng, tròn như cái đĩa.
- Phần '般' gợi ý sự chuyển động, có thể liên quan đến việc xoay tròn của cái đĩa.
→ Chữ '盘' có nghĩa là cái đĩa hay vật hình tròn, phẳng dùng để đựng đồ.
Từ ghép thông dụng
盘子
/pánzi/ - cái đĩa
算盘
/suànpán/ - bàn tính
棋盘
/qípán/ - bàn cờ