痛快
tòng*kuai
-vui sướngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
痛
Bộ: 疒 (bệnh)
12 nét
快
Bộ: 心 (tim)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 痛: Bộ '疒' chỉ ý nghĩa liên quan đến bệnh hoặc đau đớn. Phần bên phải '甬' gợi ý cách phát âm và cũng liên quan đến sự thông qua hoặc chảy trôi, như cơn đau lan khắp cơ thể.
- 快: Bộ '心' chỉ ý nghĩa liên quan đến tâm hồn hoặc cảm xúc. Phần bên phải '夬' chỉ ý nghĩa của sự nhanh chóng, khẩn cấp, tạo thành ý nghĩa là tâm hồn nhanh chóng cảm thấy vui vẻ.
→ 痛快: Cảm giác vui vẻ, sảng khoái sau khi đã vượt qua nỗi đau hoặc khó khăn.
Từ ghép thông dụng
痛苦
/tòngkǔ/ - đau khổ
快乐
/kuàilè/ - vui vẻ
畅快
/chàngkuài/ - sảng khoái