XieHanzi Logo

疑问

yí*wèn
-nghi ngờ

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đôi, cặp)

14 nét

Bộ: (cửa)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 疑 gồm có bộ 疋 (đôi, cặp) và các thành phần khác tạo thành âm và nghĩa liên quan đến sự nghi ngờ.
  • 问 gồm có bộ 门 (cửa) và khẩu (口), gợi ý ý nghĩa liên quan đến việc hỏi han, đặt câu hỏi.

疑问 có nghĩa là câu hỏi hoặc sự nghi ngờ.

Từ ghép thông dụng

疑问句

/yíwènjù/ - câu nghi vấn

毫无疑问

/háowú yíwèn/ - không chút nghi ngờ

疑问词

/yíwèncí/ - từ nghi vấn