略微
lüè*wēi
-hơiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
略
Bộ: 田 (ruộng)
11 nét
微
Bộ: 彳 (bước chân trái)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 略: Kết hợp giữa chữ 田 (ruộng) và chữ 各 (mỗi). Chữ 各 có nghĩa là từng cái, từng phần, biểu thị sự phân chia từng khu vực nhỏ của ruộng.
- 微: Bắt đầu với bộ 彳 (bước chân trái) chỉ hành động di chuyển, kết hợp với chữ 尾 (đuôi) biểu thị điều gì đó nhỏ bé, tinh tế trong hành động.
→ 略微: Biểu thị sự nhỏ bé, nhẹ nhàng, không đáng kể; chỉ một phần nhỏ của toàn bộ.
Từ ghép thông dụng
略微
/lüèwēi/ - hơi, một chút
策略
/cèlüè/ - chiến lược
轻微
/qīngwēi/ - nhẹ, không đáng kể
微笑
/wēixiào/ - cười mỉm