珍珠
zhēn*zhū
-ngọc traiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
珍
Bộ: 玉 (ngọc)
9 nét
珠
Bộ: 玉 (ngọc)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '珍' có bộ '玉' nghĩa là ngọc, kết hợp với phần bên trái thể hiện sự quý giá, hiếm có.
- Chữ '珠' cũng có bộ '玉' nghĩa là ngọc, phần bên phải tượng trưng cho hình dáng tròn của ngọc trai.
→ Cả hai chữ đều liên quan đến ngọc, thể hiện giá trị và sự quý báu của ngọc trai.
Từ ghép thông dụng
珍珠
/zhēnzhū/ - ngọc trai
珍贵
/zhēnguì/ - quý giá
珍品
/zhēnpǐn/ - vật phẩm quý