牛仔裤
niú*zǎi*kù
-quần jeanThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
牛
Bộ: 牛 (trâu, bò)
4 nét
仔
Bộ: 亻 (người)
5 nét
裤
Bộ: 衤 (áo)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 牛: Hình ảnh của con bò (trâu), thể hiện sự mạnh mẽ.
- 仔: Bộ nhân đứng (亻) kết hợp với tử (子) chỉ trẻ em, thanh niên.
- 裤: Bộ y (衤) kết hợp với âm của khố (库) để chỉ đồ mặc, quần áo, đặc biệt là quần.
→ 牛仔裤: Quần bò, tượng trưng cho loại quần làm từ vải jean, thể hiện phong cách trẻ trung, năng động.
Từ ghép thông dụng
牛肉
/niú ròu/ - thịt bò
仔细
/zǐ xì/ - cẩn thận, tỉ mỉ
裤子
/kù zi/ - quần