爸爸
bà*ba
-bốThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
爸
Bộ: 父 (cha)
8 nét
爸
Bộ: 巴 (kỳ vọng)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '爸' được tạo thành từ bộ '父' (cha) và bộ '巴', gợi ý về người cha hoặc người đàn ông trưởng thành.
- Bộ '巴' có ý nghĩa kỳ vọng, thể hiện sự mong đợi hoặc sự cần thiết, kết hợp với '父' để chỉ vai trò của người cha trong gia đình.
→ Chữ '爸' có nghĩa là bố hoặc cha, thể hiện vai trò của người đàn ông trưởng thành trong gia đình.
Từ ghép thông dụng
爸爸
/bàba/ - bố, ba
父亲
/fùqīn/ - phụ thân, cha
爸爸妈妈
/bàba māmā/ - bố mẹ