照顾
zhào*gù
-chăm sócThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
照
Bộ: 灬 (lửa)
13 nét
顾
Bộ: 页 (trang, tờ)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 照: Ký tự này có phần '灬' đại diện cho lửa, gợi nhớ đến ánh sáng hoặc sự chiếu sáng.
- 顾: Phần '页' có nghĩa là trang hoặc tờ, cùng với âm '古' gợi ý về sự nhìn lại, hồi tưởng.
→ 照顾 có nghĩa là chăm sóc, quan tâm.
Từ ghép thông dụng
照顾
/zhàogù/ - chăm sóc
照相
/zhàoxiàng/ - chụp ảnh
顾客
/gùkè/ - khách hàng