XieHanzi Logo

热情

rè*qíng
-nhiệt tình

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

10 nét

Bộ: (trái tim)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '热' có bộ '灬' chỉ lửa, thể hiện sự nóng hoặc nhiệt.
  • Chữ '情' có bộ '忄' là biến thể của bộ '心', chỉ tâm hồn hoặc cảm xúc.

Kết hợp lại, '热情' có nghĩa là sự nhiệt tình, đam mê.

Từ ghép thông dụng

热情

/rèqíng/ - nhiệt tình

热心

/rèxīn/ - nhiệt tâm, nhiệt huyết

热爱

/rèài/ - yêu thích, đam mê