烂
làn
-thốiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
烂
Bộ: 火 (lửa)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '烂' bao gồm bộ '火' có nghĩa là lửa, biểu thị ý nghĩa liên quan đến nhiệt hoặc đốt cháy.
- Phần bên phải là '兰' (lán), âm thanh gợi nhớ đến cách phát âm của chữ '烂'.
→ Chữ '烂' nghĩa là mục nát, thối rữa hoặc hỏng hóc, thường chỉ những thứ đã bị phá hủy do nhiệt hoặc thời gian.
Từ ghép thông dụng
腐烂
/fǔlàn/ - thối rữa
烂漫
/lànmàn/ - lãng mạn
烂掉
/làndiào/ - hư hỏng, mục nát