灰尘
huī*chén
-bụiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
灰
Bộ: 火 (lửa)
6 nét
尘
Bộ: 小 (nhỏ)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 灰: Chữ này có bộ '火' với ý nghĩa là lửa, và thêm nét trên đầu có nghĩa là tro, thể hiện ý tưởng về vật chất còn lại sau khi bị đốt cháy.
- 尘: Chữ này có bộ '小' với ý nghĩa là nhỏ, thể hiện những hạt bụi nhỏ.
→ 灰尘: Tổng hợp lại, từ này mô tả bụi bặm, tro và những hạt nhỏ trong không khí.
Từ ghép thông dụng
灰色
/huī sè/ - màu xám
烟灰
/yān huī/ - tro thuốc lá
尘埃
/chén āi/ - bụi bặm