火车站
huǒ*chē*zhàn
-ga xe lửaThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
火
Bộ: 火 (lửa)
4 nét
车
Bộ: 车 (xe)
7 nét
站
Bộ: 立 (đứng)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 火 (lửa) biểu thị sự đốt cháy, thường đại diện cho nhiệt hoặc ánh sáng.
- 车 (xe) là phương tiện di chuyển, thường chỉ các loại xe cộ như ô tô, xe lửa.
- 站 (đứng) có bộ lập (立) nghĩa là đứng, biểu thị nơi dừng chân như nhà ga, bến xe.
→ 火车站 là nơi xe lửa dừng lại, tức là nhà ga xe lửa.
Từ ghép thông dụng
火山
/huǒshān/ - núi lửa
火灾
/huǒzāi/ - hỏa hoạn
车站
/chēzhàn/ - bến xe, nhà ga