漏
lòu
-rò rỉ, để lộThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
漏
Bộ: 氵 (nước)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '漏' bao gồm bộ '氵' chỉ nước, thể hiện ý nghĩa liên quan đến nước hoặc chất lỏng.
- Phần bên phải là '屚', kết hợp của '雨' (mưa) và '尸' (xác chết), gợi ý hình ảnh nước mưa rò rỉ qua một lỗ hổng hoặc một vết nứt.
→ Chữ '漏' có nghĩa là rò rỉ, thường dùng để chỉ việc chất lỏng như nước bị chảy ra ngoài do có lỗ hổng.
Từ ghép thông dụng
漏水
/lòu shuǐ/ - rò rỉ nước
漏电
/lòu diàn/ - rò điện
漏斗
/lòu dǒu/ - phễu (dụng cụ)