温暖
wēn*nuǎn
-ấm ápThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
温
Bộ: 氵 (nước)
12 nét
暖
Bộ: 日 (mặt trời)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 温 có bộ thủ là 氵 (nước) kết hợp với phần còn lại là 昷, biểu thị ý nghĩa liên quan đến sự ấm áp của nước.
- Chữ 暖 có bộ thủ là 日 (mặt trời) kết hợp với bộ 爰, biểu thị ý nghĩa liên quan đến sự ấm áp và ánh sáng từ mặt trời.
→ 温暖 thường được dùng để chỉ sự ấm áp, nhiệt độ dễ chịu, hoặc cảm giác ấm cúng trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
Từ ghép thông dụng
温暖
/wēn nuǎn/ - ấm áp
温度
/wēn dù/ - nhiệt độ
暖和
/nuǎn huo/ - ấm áp, dễ chịu