Từ vựng tiếng Trung
zhā渣
Nghĩa tiếng Việt
bã
1 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
渣
Bộ: 氵 (nước)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bộ ‘氵’ có nghĩa là nước, thường liên quan đến chất lỏng hoặc nước.
- Phần còn lại ‘查’ có nghĩa là điều tra, tìm kiếm.
→ ‘渣’ có nghĩa là cặn bã, phần còn lại sau khi có thứ bị loại bỏ, thường liên quan đến chất lỏng.
Từ ghép thông dụng
渣滓
cặn bã
渣男
người đàn ông tồi (đùa cợt)
咖啡渣
bã cà phê