XieHanzi Logo

清醒

qīng*xǐng
-tỉnh táo

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

11 nét

Bộ: (rượu)

16 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '清' có bộ '氵' chỉ nước, kết hợp với '青' mang nghĩa trong, rõ ràng liên quan đến nước trong sạch.
  • Chữ '醒' có bộ '酉' chỉ rượu, kết hợp với '星' mang ý nghĩa tỉnh táo, liên quan đến việc tỉnh rượu, không say.

清醒 mang nghĩa tỉnh táo, không bị mê muội.

Từ ghép thông dụng

清醒

/qīng xǐng/ - tỉnh táo

清水

/qīng shuǐ/ - nước trong

觉醒

/jué xǐng/ - giác ngộ