清理
qīng*lǐ
-dọn dẹpThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
清
Bộ: 氵 (nước)
11 nét
理
Bộ: 王 (vua, ngọc)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 清: Ký tự này có bộ '氵' liên quan đến nước và phần '青' có nghĩa là xanh, chỉ sự trong sạch và tươi mát.
- 理: Ký tự này có bộ '王' liên quan đến vua hay ngọc, và phần '里' có nghĩa là làng, chỉ sự lý luận, trật tự.
→ 清理 kết hợp ý nghĩa của sự trong sạch và trật tự, thường dùng để chỉ việc dọn dẹp, làm sạch.
Từ ghép thông dụng
清理
/qīnglǐ/ - dọn dẹp
清水
/qīngshuǐ/ - nước sạch
整理
/zhěnglǐ/ - sắp xếp