XieHanzi Logo

清晨

qīng*chén
-sáng sớm

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

11 nét

Bộ: (mặt trời)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • "清" gồm bộ "氵" (nước) và "青" (xanh), nghĩa là trong sạch, rõ ràng, thường liên quan đến nước trong hoặc trời xanh.
  • "晨" gồm bộ "日" (mặt trời) và phần còn lại biểu thị thời gian buổi sáng khi mặt trời mọc.

"清晨" có nghĩa là buổi sáng sớm, khi trời trong sạch và mặt trời mới mọc.

Từ ghép thông dụng

清楚

/qīngchǔ/ - rõ ràng

清洁

/qīngjié/ - sạch sẽ

晨光

/chénguāng/ - ánh sáng ban mai