淡
dàn
-nhạtThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
淡
Bộ: 氵 (nước)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '氵' (nước) chỉ ra rằng ý nghĩa của chữ có liên quan đến nước hoặc chất lỏng.
- Phần '炎' (nhiệt) biểu thị sự nóng, nhưng khi kết hợp với '氵' (nước), nó mang ý nghĩa làm dịu đi, giảm bớt cường độ.
→ Chữ '淡' có nghĩa là nhạt, không đậm, không mạnh, thường dùng để miêu tả màu sắc, mùi vị hoặc cảm giác.
Từ ghép thông dụng
淡水
/dànshuǐ/ - nước ngọt
淡季
/dànjì/ - mùa vắng khách
淡然
/dànrán/ - thản nhiên