Từ vựng tiếng Trung
shuàn涮
huǒ*guō火
锅
Nghĩa tiếng Việt
nấu trong lẩu
3 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
涮
Bộ: 氵 (nước)
11 nét
火
Bộ: 火 (lửa)
4 nét
锅
Bộ: 钅 (kim loại)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 涮: Chữ này có bộ '氵' (nước), liên quan đến việc dùng nước để làm gì đó. Các nét còn lại gợi ý hành động hoặc phương thức.
- 火: Chữ này là biểu tượng của lửa, rất rõ ràng, liên quan đến nhiệt.
- 锅: Chữ này có bộ '钅' (kim loại), gợi ý về đồ dùng kim loại và các nét còn lại nói về hình dạng hoặc chức năng.
→ 涮火锅: Hành động nhúng đồ ăn vào nước sôi trong nồi (lẩu).
Từ ghép thông dụng
涮羊肉
nhúng thịt cừu
涮菜
nhúng rau
火锅店
quán lẩu