消化
xiāo*huà
-tiêu hóaThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
消
Bộ: 氵 (nước)
10 nét
化
Bộ: 匕 (cái thìa)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 消: Bao gồm bộ '氵' (nước) và bộ '肖' (tương tự như), biểu thị hành động làm tan biến hoặc tiêu hao như nước.
- 化: Gồm bộ '匕' (thìa) và nét ngang, tượng trưng cho sự thay đổi hoặc biến đổi.
→ 消化: Nghĩa là tiêu hóa, chỉ quá trình biến đổi và hấp thu thức ăn.
Từ ghép thông dụng
消化不良
/xiāohuà bùliáng/ - khó tiêu
消化系统
/xiāohuà xìtǒng/ - hệ tiêu hóa
消化吸收
/xiāohuà xīshōu/ - tiêu hóa và hấp thu