XieHanzi Logo

气味

qì*wèi
-mùi

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khí)

4 nét

Bộ: (miệng)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '气' đại diện cho 'khí', có nghĩa là không khí hoặc năng lượng.
  • Chữ '味' gồm có bộ '口' (miệng) và phần còn lại liên quan đến vị giác, kết hợp lại để chỉ 'mùi vị'.

'气味' có nghĩa là 'mùi vị', kết hợp giữa 'khí' và 'vị giác'.

Từ ghép thông dụng

气息

/qìxī/ - hơi thở

香气

/xiāngqì/ - hương thơm

气氛

/qìfēn/ - bầu không khí