毫无
háo*wú
-hoàn toàn khôngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
毫
Bộ: 毛 (lông)
11 nét
无
Bộ: 无 (không)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '毫' có bộ '毛' (lông) ám chỉ những điều nhỏ nhặt, chi tiết.
- Chữ '无' có nghĩa là 'không', thể hiện sự phủ định.
→ Tổng thể '毫无' có nghĩa là hoàn toàn không có, không hề có chút nào.
Từ ghép thông dụng
毫无疑问
/háo wú yí wèn/ - không nghi ngờ gì
毫无关系
/háo wú guān xì/ - không liên quan gì
毫无意义
/háo wú yì yì/ - không có ý nghĩa gì